BIỂN BẢNG LED

Xưởng sản xuất chữ quảng cáo Xưởng sản xuất chữ quảng cáo hiện đại với công nghệ CNC tiên tiến

Ngành công nghiệp trị giá 6.800 tỷ đồng với mạng lưới sản xuất phủ khắp cả nước

TP.HCM, ngày 20/12/2025 – Ngành sản xuất chữ quảng cáo tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn phát triển mạnh mẽ với giá trị thị trường đạt 6.800 tỷ đồng trong năm 2025, tăng 38% so với năm trước. Mạng lưới sản xuất với hơn 4.200 cơ sở trên toàn quốc đã tạo việc làm cho 45.000 lao động và phục vụ hơn 280.000 doanh nghiệp các quy mô.

Tổng quan thị trường sản xuất chữ

Thị trường sản xuất chữ Biểu đồ tăng trưởng ngành sản xuất chữ quảng cáo tại Việt Nam

Cơ cấu thị trường theo loại sản phẩm:

  • Chữ nổi inox/alu: 35% (2.380 tỷ)
  • Chữ mica/acrylic: 28% (1.904 tỷ)
  • Chữ đồng/kim loại cao cấp: 15% (1.020 tỷ)
  • Chữ composite/nhựa: 12% (816 tỷ)
  • Chữ gỗ/MDF: 10% (680 tỷ)

Phân bố theo khu vực:

  • TP.HCM & miền Nam: 48% (1.200 xưởng)
  • Hà Nội & miền Bắc: 38% (950 xưởng)
  • Miền Trung: 14% (350 xưởng)

Ông Nguyễn Thanh Tùng, Chủ tịch Hiệp hội Sản xuất Chữ Quảng cáo Việt Nam, cho biết: “Ngành sản xuất chữ đã trưởng thành với đầy đủ chuỗi giá trị từ nguyên liệu, máy móc, đào tạo đến phân phối. Chúng ta không còn phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu như 10 năm trước.”

Các loại chữ quảng cáo phổ biến

Các loại chữ quảng cáo Đa dạng chất liệu và kiểu dáng chữ quảng cáo

1. CHỮ NỔI INOX (Stainless Steel Letters)

Đặc điểm:

  • Chất liệu: Inox 201, 304, 316 (chống gỉ)
  • Độ dày: 0.8mm – 3mm
  • Chiều cao: 5cm – 200cm
  • Độ bền: 15-25 năm ngoài trời
  • Bề mặt: Đánh bóng gương, mài xước, mạ vàng, sơn tĩnh điện

Quy trình sản xuất:

  1. Thiết kế 2D/3D trên phần mềm (AutoCAD, CorelDraw, Illustrator)
  2. Cắt laser/CNC từ tấm inox
  3. Uốn viền bằng máy uốn kim loại
  4. Hàn mối nối, mài láng
  5. Đánh bóng hoặc sơn theo yêu cầu
  6. Lắp đèn LED (nếu có)
  7. Kiểm tra chất lượng, đóng gói

Giá thành:

  • Chữ inox thường (đánh bóng): 80.000 – 150.000đ/cm chiều cao
  • Chữ inox có đèn LED: 120.000 – 250.000đ/cm
  • Chữ inox mạ vàng 24K: 200.000 – 400.000đ/cm
  • Chữ inox dày 3mm cao cấp: 180.000 – 350.000đ/cm

Ứng dụng: Ngân hàng, bệnh viện, khách sạn, văn phòng, công ty

2. CHỮ NỔI NHÔM (Aluminum Letters)

Đặc điểm:

  • Nhẹ hơn inox 3 lần
  • Dễ gia công, tạo hình phức tạp
  • Không bị gỉ nhưng có thể bị oxy hóa
  • Giá rẻ hơn inox 20-30%
  • Thường được sơn tĩnh điện hoặc anodized

Ưu điểm:

  • Chi phí thấp hơn inox
  • Lắp đặt dễ dàng do nhẹ
  • Màu sắc đa dạng qua sơn phủ
  • Phù hợp chữ kích thước lớn

Giá thành:

  • Chữ nhôm thường: 60.000 – 120.000đ/cm
  • Chữ nhôm có LED: 100.000 – 200.000đ/cm
  • Chữ nhôm anodized: 90.000 – 180.000đ/cm

Ứng dụng: Showroom, cửa hàng, trung tâm thương mại, văn phòng

3. CHỮ NỔI MICA/ACRYLIC

Đặc điểm:

  • Độ trong suốt cao (92%)
  • Nhiều màu sắc sẵn có
  • Dễ gia công, cắt, khắc
  • Giá thành rẻ
  • Tuổi thọ: 5-8 năm ngoài trời

Các loại:

  • Mica trong suốt: Tạo hiệu ứng tinh tế, sang trọng
  • Mica màu đặc: Hơn 100 màu chuẩn
  • Mica ánh kim: Vàng, bạc, hồng gold
  • Mica huỳnh quang: Phát sáng dưới đèn UV
  • Mica xước (frosted): Bề mặt nhám, mờ

Độ dày phổ biến:

  • 3mm: Chữ nhỏ, trong nhà
  • 5mm: Chữ trung bình, ngoài trời có mái che
  • 8mm: Chữ lớn, ngoài trời
  • 10-15mm: Chữ siêu lớn, chịu lực cao

Kỹ thuật gia công:

  • Cắt laser: Cạnh mịn, chính xác cao
  • Cắt CNC: Chữ lớn, tiết kiệm
  • Khắc CNC: Tạo họa tiết, logo nổi
  • Dán viền LED: Tạo hiệu ứng đèn

Giá thành:

  • Chữ mica 5mm: 15.000 – 35.000đ/cm
  • Chữ mica 8mm có LED: 40.000 – 80.000đ/cm
  • Chữ mica ánh kim: 25.000 – 50.000đ/cm

Ứng dụng: Spa, salon, shop thời trang, quán cafe, nội thất

4. CHỮ ĐỒNG THAU (Brass Letters)

Đặc điểm:

  • Sang trọng, đẳng cấp
  • Màu vàng tự nhiên đặc trưng
  • Nặng, bền vững
  • Có thể đánh bóng hoặc để oxy hóa tự nhiên
  • Tuổi thọ: 30-50 năm

Quy trình đúc đồng truyền thống:

  1. Tạo khuôn mẫu từ sáp/nhựa
  2. Tạo khuôn đất sét
  3. Nấu chảy đồng ở 1.000°C
  4. Đổ đồng vào khuôn
  5. Làm nguội, tách khuôn
  6. Mài, đánh bóng
  7. Xử lý bề mặt (đánh bóng, oxy hóa, hoặc sơn bảo vệ)

Giá thành:

  • Chữ đồng đúc: 300.000 – 600.000đ/cm
  • Chữ đồng khắc CNC: 200.000 – 400.000đ/cm
  • Chữ đồng mạ vàng: 400.000 – 800.000đ/cm

Ứng dụng: Đền chùa, nhà hàng cao cấp, khách sạn 5 sao, biệt thự, văn phòng luật

5. CHỮ GỖ/MDF

Đặc điểm:

  • Thân thiện môi trường
  • Ấm áp, tự nhiên
  • Dễ gia công, khắc chi tiết
  • Giá thành hợp lý
  • Tuổi thọ: 3-7 năm (tùy xử lý bề mặt)

Các loại gỗ sử dụng:

  • MDF: Rẻ nhất, ổn định
  • Gỗ thông: Nhẹ, vân đẹp
  • Gỗ sồi: Bền, sang trọng
  • Gỗ óc chó: Màu tối, cao cấp
  • Gỗ tự nhiên khác: Xà cừ, gõ đỏ, hương

Kỹ thuật:

  • Cắt CNC router
  • Khắc laser chi tiết
  • Sơn PU, sơn nước
  • Sơn giả cổ, patina

Giá thành:

  • Chữ MDF cắt CNC: 20.000 – 50.000đ/cm
  • Chữ gỗ thông tự nhiên: 50.000 – 100.000đ/cm
  • Chữ gỗ sồi/óc chó: 100.000 – 250.000đ/cm

Ứng dụng: Quán cafe, nhà hàng organic, shop handmade, nội thất vintage

6. CHỮ COMPOSITE/NHỰA

Đặc điểm:

  • Nhẹ, bền, chống nước 100%
  • Tạo hình 3D phức tạp dễ dàng
  • Không gỉ, không mối mọt
  • Sơn màu đa dạng
  • Tuổi thọ: 10-15 năm

Công nghệ:

  • Đúc khuôn: Cho sản lượng lớn
  • Tạo hình thủ công: Chữ nghệ thuật, phong cách
  • Phủ composite lên khung: Chữ lớn, nhẹ

Giá thành:

  • Chữ composite thường: 80.000 – 150.000đ/cm
  • Chữ composite 3D phức tạp: 150.000 – 300.000đ/cm

Ứng dụng: Quảng cáo ngoài trời, biển hiệu, tòa nhà, khu vui chơi

Mạng lưới sản xuất chữ tại Việt Nam

Bản đồ mạng lưới Mạng lưới cơ sở sản xuất chữ phủ khắp 63 tỉnh thành

Khu vực TP.HCM và miền Nam

Các cụm công nghiệp chính:

Khu Tân Bình – Bình Thạnh:

  • 280+ xưởng tập trung
  • Chuyên chữ inox cao cấp, chữ đồng
  • Phục vụ khách hàng doanh nghiệp lớn
  • Doanh nghiệp tiêu biểu: Inox Hoàng Gia, Chữ Nổi Á Đông, Kim Khí Sáng Tạo

Khu Thủ Đức – Bình Dương:

  • 350+ xưởng quy mô vừa và lớn
  • Chuyên sản xuất hàng loạt
  • Trang bị máy CNC, laser công suất cao
  • Doanh nghiệp tiêu biểu: Quảng Cáo Thiên Long, AD Sign Vietnam, Mega Letters

Khu Quận 12 – Hóc Môn:

  • 220+ xưởng nhỏ và vừa
  • Giá cạnh tranh
  • Linh hoạt đơn hàng nhỏ
  • Phù hợp SMEs, cửa hàng nhỏ

Khu vực Hà Nội và miền Bắc

Cụm Đống Đa – Hai Bà Trưng:

  • 180+ xưởng
  • Chữ mica, acrylic đẹp, tinh xảo
  • Phục vụ thị trường nội thất, decor
  • Doanh nghiệp tiêu biểu: Mica Hà Thành, Acrylic Pro, Chữ Quảng Cáo Bắc Việt

Cụm Hoàng Mai – Thanh Xuân:

  • 150+ xưởng
  • Đa dạng sản phẩm
  • Giá trung bình
  • Giao hàng nhanh trong nội thành

Cụm Gia Lâm – Long Biên:

  • 120+ xưởng quy mô lớn
  • Chuyên chữ inox, kim loại
  • Máy móc hiện đại
  • Xuất khẩu sang Lào, Campuchia

Các tỉnh miền Trung

Đà Nẵng: 85 xưởng – Chuyên phục vụ ngành du lịch, khách sạn Huế: 45 xưởng – Chữ đồng, chữ gỗ truyền thống Nha Trang: 60 xưởng – Chữ inox chống gỉ biển

Công nghệ và máy móc sản xuất

Máy CNC cắt chữ Máy CNC Router hiện đại cắt chữ chính xác cao

Máy cắt CNC Router

Thông số kỹ thuật:

  • Kích thước bàn: 1300x2500mm, 2000x3000mm, 2000x4000mm
  • Tốc độ cắt: 15-25m/phút
  • Độ chính xác: ±0.05mm
  • Vật liệu cắt: Gỗ, MDF, mica, nhựa PVC, nhôm mỏng

Thương hiệu phổ biến:

  • Trung Quốc: Jinan, Shandong, Bodor (giá rẻ, 150-300 triệu)
  • Đài Loan: Kingtone, Yiheda (chất lượng tốt, 300-600 triệu)
  • Nhật Bản: Roland, Mimaki (đắt nhưng bền, 800 triệu – 1.5 tỷ)

Tỷ lệ sử dụng: 95% xưởng có ít nhất 1 máy CNC Router

Máy cắt Laser

Các loại:

  • Laser CO2: Cắt mica, gỗ, giấy, da – công suất 60W-300W
  • Laser Fiber: Cắt kim loại mỏng (inox, nhôm, đồng) – 500W-6000W
  • Laser YAG: Khắc kim loại sâu, hàn – 50W-200W

Ưu điểm:

  • Cắt chính xác tuyệt đối
  • Cạnh mịn, không cần mài
  • Tốc độ nhanh (gấp 2-3 lần CNC)
  • Tiết kiệm nguyên liệu

Nhược điểm:

  • Giá đắt (300 triệu – 3 tỷ)
  • Chi phí bảo trì cao
  • Cần kỹ thuật viên chuyên nghiệp

Tỷ lệ sử dụng: 60% xưởng trung bình trở lên

Máy uốn kim loại

Chức năng:

  • Uốn viền chữ nổi từ tấm kim loại phẳng
  • Tạo độ sâu 3D cho chữ
  • Uốn chính xác theo template

Các loại:

  • Máy uốn thủ công: Phù hợp chữ nhỏ, đơn giản
  • Máy uốn bán tự động: Năng suất trung bình
  • Máy uốn CNC tự động: Chính xác cao, sản lượng lớn

Giá thành: 50-500 triệu tùy loại

Tỷ lệ sử dụng: 75% xưởng làm chữ kim loại

Máy hàn

Các loại:

  • Hàn điện (MIG/MAG): Hàn inox, thép
  • Hàn TIG: Hàn inox, nhôm đẹp, không xỉ
  • Hàn Laser: Mối hàn mịn, không biến dạng (máy đắt 500 triệu+)

Vai trò:

  • Hàn mối nối viền chữ
  • Hàn khung chữ lớn
  • Hàn chân đế

Máy đánh bóng

Chức năng:

  • Đánh bóng gương chữ inox
  • Làm mịn bề mặt kim loại
  • Loại bỏ vết xước, vết hàn

Các loại:

  • Máy đánh bóng đĩa: Bề mặt phẳng
  • Máy đánh bóng băng: Cạnh, viền
  • Máy đánh bóng tự động: Sản lượng lớn

Máy sơn tĩnh điện

Ưu điểm:

  • Lớp sơn đều, bền
  • Bám dính cực tốt
  • Không chảy, không nhỏ giọt
  • Tuổi thọ 10-15 năm ngoài trời

Quy trình:

  1. Làm sạch bề mặt kim loại
  2. Phun sơn tĩnh điện (tích điện âm)
  3. Sản phẩm nối đất (tích điện dương)
  4. Sơn bị hút vào bề mặt
  5. Sấy khô ở 180-200°C

Giá máy: 80-300 triệu

Chuỗi cung ứng nguyên vật liệu

Kho nguyên liệu Kho nguyên vật liệu đa dạng phục vụ sản xuất chữ

Nguồn cung inox

Nhà cung cấp trong nước:

  • Posco Vietnam: Inox Hàn Quốc chất lượng cao
  • Thép Miền Nam: Phân phối inox 201, 304
  • Inox Đại Dương: Inox cuộn, tấm cắt sẵn

Nhập khẩu:

  • Trung Quốc: 60% (giá rẻ)
  • Hàn Quốc: 25% (chất lượng tốt)
  • Nhật Bản: 10% (cao cấp)
  • Châu Âu: 5% (siêu cao cấp)

Giá thị trường (12/2025):

  • Inox 201 dày 0.8mm: 85.000đ/kg
  • Inox 304 dày 1mm: 145.000đ/kg
  • Inox 316 dày 1.2mm: 220.000đ/kg

Nguồn cung mica/acrylic

Thương hiệu chủ đạo:

  • Mitsubishi (Nhật): Chất lượng số 1, giá cao
  • LG (Hàn Quốc): Tốt, giá trung bình
  • Bình Minh (VN): Giá rẻ, chất lượng ổn
  • Trung Quốc: Rất rẻ, đa dạng màu

Giá thị trường:

  • Mica trong 5mm: 180.000đ/m²
  • Mica màu 5mm: 220.000đ/m²
  • Mica ánh kim 8mm: 350.000đ/m²

Kênh phân phối:

  • Nhà phân phối chính hãng: 35%
  • Đại lý vùng: 40%
  • Chợ nguyên liệu (chợ Hạnh Thông Tây, chợ Đồng Xuân): 25%

Nguồn cung LED

Nhà cung cấp:

  • Philips, Osram: Chất lượng cao, bảo hành tốt
  • Samsung LED: Độ sáng cao, tiết kiệm điện
  • LED Trung Quốc: Giá rẻ, đa dạng

Giá thị trường:

  • LED module 3 bóng: 3.000-5.000đ/bộ
  • LED dây (strip): 25.000-60.000đ/mét
  • Nguồn LED 12V/5A: 120.000-250.000đ

Quy trình sản xuất chữ chuyên nghiệp

Quy trình sản xuất Quy trình sản xuất chữ chuyên nghiệp từ A-Z

Bước 1: Tư vấn và nhận order

Thông tin cần thu thập:

  • Nội dung chữ (text, logo)
  • Kích thước (chiều cao, chiều rộng)
  • Chất liệu mong muốn
  • Màu sắc
  • Có đèn LED hay không
  • Nơi lắp đặt (trong nhà/ngoài trời)
  • Thời gian hoàn thành
  • Ngân sách

Công cụ hỗ trợ:

  • Bảng mẫu chất liệu thực tế
  • Catalog sản phẩm đã làm
  • 3D mockup để khách hình dung

Thời gian: 30 phút – 2 giờ

Bước 2: Thiết kế và duyệt mẫu

Phần mềm sử dụng:

  • AutoCAD: Vẽ kỹ thuật chính xác
  • CorelDRAW: Thiết kế 2D nghệ thuật
  • Adobe Illustrator: Logo, typography
  • SketchUp/3ds Max: Mockup 3D
  • Aspire/ArtCAM: Thiết kế cho CNC

Nội dung thiết kế:

  • File vector chuẩn (đường viền, độ dày)
  • Bản vẽ kỹ thuật (kích thước, chi tiết lắp ghép)
  • Mockup 3D tại vị trí lắp đặt
  • Báo giá chi tiết

Thời gian: 2-8 giờ tùy độ phức tạp

Bước 3: Chuẩn bị nguyên liệu

Danh sách nguyên liệu:

  • Kim loại (inox/nhôm) theo tính toán
  • Dự phòng 10-15% cho hao hụt
  • LED module, dây điện
  • Nguồn LED, controller
  • Keo dán, ốc vít, chân đế
  • Sơn (nếu cần)

Kiểm tra chất lượng:

  • Độ dày kim loại đúng spec
  • Màu sắc mica đúng mẫu
  • LED hoạt động tốt

Thời gian: 1-4 giờ

Bước 4: Cắt vật liệu

Với chữ kim loại:

  • Import file vào máy CNC/Laser
  • Set thông số: tốc độ cắt, độ sâu
  • Cắt tấm kim loại theo contour
  • Kiểm tra độ chính xác
  • Mài cạnh, làm sạch xỉ hàn

Với chữ mica:

  • Cắt laser (cạnh mịn, trong suốt)
  • Hoặc CNC (nhanh, giá rẻ)
  • Bóc giấy bảo vệ
  • Làm sạch bụi

Thời gian: 1-6 giờ tùy số lượng

Bước 5: Uốn viền (chữ nổi 3D)

Quy trình:

  • Đo template viền chữ
  • Set máy uốn theo độ sâu cần thiết
  • Uốn từng cạnh chữ
  • Kiểm tra góc vuông, góc cong
  • Cắt bỏ phần thừa

Lưu ý:

  • Uốn đều để không bị méo
  • Góc uốn chuẩn 90° (hoặc theo thiết kế)

Thời gian: 2-8 giờ tùy độ phức tạp

Bước 6: Hàn ghép

Quy trình:

  • Hàn viền với mặt trước chữ
  • Hàn khung bên trong (nếu chữ lớn)
  • Hàn chân đế, điểm treo
  • Mài mịn mối hàn
  • Kiểm tra độ chắc chắn

Kỹ thuật:

  • Hàn chấm (nhanh, đủ chắc)
  • Hàn liên tục (chữ cao cấp, đẹp hơn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *